Thông số kỹ thuật:
| Specifications | |
| Media | Single-mode fiber (SMF) |
| Application | 1000BASE-LX |
| Connector type | Duplex LC |
| Wavelength typical (Tx) | 1310 nm |
| Wavelength range (Rx) | 1310 nm |
| Performance | |
| Maximum distance | up to 10 km |
| Average output power | -9.5 dBm to -3 dBm |
| Receiver sensitivity | -20 dBm (typ) |
| Receiver overload | -3 dBm |
| Environmental | |
| Dimensions
W x H x D |
13.4 x 8.5 x 55.7 mm (0.53 x 0.33 x 2.19 in.) |
| Unit weight | 0.018 kg (0.63 oz. ) |
| Power | 1W (max) |
| Operating temperature | 32º to 158ºF (0º to 70ºC) |
| Storage temperature | -40º to 185ºF (-40º to 85ºC) |
| Operating humidity | 10% to 85% noncondensing |
| Storage humidity | 5% to 90% noncondensing |
| Standards | |
| Compliance | FCC Part 15 Class B |
| EN55022 Class B (CISPR 22B) | |
| VCCI Class B | |
| Safety | FDA 21 CFR 1040.10 and 1040.11 |
| EN60950, EN (IEC) 60825-1,2 | |
Bán hàng trực tuyến
Khuyến mại
Tin tức
Yêu cầu kỹ thuật

LAPTOP – PC
THIẾT BỊ MẠNG
SERVER
BỘ LƯU ĐIỆN
CÁP MẠNG
FIREWALL FORTIGATE
THIẾT BỊ HỘI NGHỊ
SYNOLOGY
THIẾT BỊ CHỐNG SÉT
Trang chủ
100% chính hãng
Giá ưu đãi nhất
Miễn phí vận chuyển
Bảo hành nơi sử dụng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.